病める [Bệnh]

痛める [Thống]

やめる

Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

bệnh

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

⚠️Từ cổ

đau

Hán tự

Từ liên quan đến 病める