独立 [Độc Lập]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
độc lập
JP: 彼女は両親から独立している。
VI: Cô ấy đã sống độc lập với bố mẹ.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
độc lập
JP: インドは英国から1947年に独立した。
VI: Ấn Độ giành độc lập từ Anh vào năm 1947.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tách biệt
JP: 頑固になればなるほど独立するよ。
VI: Càng cứng đầu thì càng độc lập.