Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
爾
[Nhĩ]
儞
[Nễ]
おれ
🔊
Đại từ
⚠️Từ cổ
⚠️Từ miệt thị
bạn
Hán tự
爾
Nhĩ
bạn; ngươi
儞
Nễ
Từ liên quan đến 爾
かく
đoạn văn đẹp trong văn học
そう
có vẻ
そない
như vậy; đến mức đó; như thế
斯う
こう
như thế này; như vậy; thế
斯く
かく
như thế này; như vậy
然
ぜん
giống như
あれ程
あれほど
đến mức đó
かくも
rất; quá
こうして
như vậy; theo cách này
斯うして
こうして
như vậy; theo cách này
然も
さも
thực sự; rõ ràng
Xem thêm