水道 [Thủy Đạo]

すいどう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

cung cấp nước; dịch vụ nước; công trình nước; nước máy

JP: 昨日きのう水道すいどうめられた。

VI: Hôm qua nước đã bị cắt.

Danh từ chung

kênh; eo biển

Danh từ chung

dòng nước; đường nước

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

水道すいどうがでています。
Nước máy đang chảy.
トムは水道すいどうめた。
Tom đã tắt vòi nước.
水道すいどうみず危険きけんだ。
Nước máy là nguy hiểm.
水道すいどう断水だんすいしました。
Nước bị cắt rồi.
水道すいどうすいあぶないよ。
Nước máy nguy hiểm lắm.
水道すいどうがないんです。
Ở đây không có nước.
水道すいどうかん破裂はれつした。
Đường ống nước đã bị vỡ.
水道すいどうみずめられた。
Nước máy đã bị ngắt.
水道すいどうメーターの数字すうじんでください。
Vui lòng đọc các con số trên đồng hồ đo nước.
水道すいどうすいまないほうがいいよ。
Tốt hơn là không nên uống nước máy.

Hán tự

Từ liên quan đến 水道

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 水道
  • Cách đọc: すいどう
  • Từ loại: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: hệ thống cấp nước; nước máy; đường ống nước; cơ quan/thiết bị liên quan đến cấp thoát nước
  • Mức độ dùng: rất phổ biến trong đời sống hằng ngày và văn bản hành chính

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ hệ thống cấp nước sinh hoạt (đường ống, mạng lưới, dịch vụ).
- Cách nói về nước máy nói chung (水道の水・水道水).
- Theo ngữ cảnh kỹ thuật/đô thị: công trình cấp nước, đơn vị quản lý cấp nước (水道局).
- Trong một số văn cảnh cũ/địa phương, có thể chỉ đường nước/đường rãnh, nhưng hiện nay nghĩa chuẩn là cấp nước sinh hoạt.

3. Phân biệt

  • 水道 vs 蛇口: 水道 là hệ thống hoặc dịch vụ cấp nước; 蛇口 là cái vòi nước.
  • 上水道 (nước sạch, cấp nước) vs 下水道 (hệ thống thoát nước, nước thải). Cả hai đều là phân hệ của 水道 trong quản lý đô thị.
  • 給水 (việc cấp nước, hành vi/hoạt động) là hành động; 水道 là hệ thống/cơ sở.
  • 水路・運河 là “đường nước/kinh đào” cho tàu thuyền, khác với 水道 theo nghĩa hiện đại.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Các cụm thường gặp: 水道水, 水道代 (tiền nước), 水道管 (ống nước), 水道工事 (thi công cấp nước), 水道局 (sở cấp nước), 水道メーター (đồng hồ nước), 水道が止まる (mất nước), 水道を引く (kéo/đấu nối nước máy).
  • Dạng sở hữu: 水道の水 (nước máy), 市の水道 (hệ thống cấp nước của thành phố).
  • Văn bản hành chính: 水道料金の改定, 水道設備点検, 給水制限のお知らせ.
  • Hội thoại đời thường: 今日は水道が止まっている, 水道代が高い.
  • Chú ý: Khi nói riêng cái vòi, dùng 蛇口; khi nói “nước uống trực tiếp”, hay dùng 水道水はそのまま飲めるか.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
水道水 Liên quan Nước máy Chỉ chính “nước” lấy từ hệ thống 水道.
上水道 Phân hệ Cấp nước sạch Phía cấp nước sinh hoạt, uống được sau xử lý.
下水道 Phân hệ đối lập Thoát nước thải Hệ thống dẫn/ xử lý nước bẩn.
蛇口 Liên quan Vòi nước Bộ phận đầu cuối; không đồng nghĩa với 水道.
給水 Gần nghĩa Cấp nước Nhấn mạnh hành vi/hoạt động cấp nước.
断水 Đối lập theo tình trạng Cắt nước, mất nước Tình trạng nước máy ngừng chảy.
水路 Khác biệt nghĩa Đường nước, kênh Dành cho dòng chảy/ tàu thuyền, không phải cấp nước sinh hoạt.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: 水 (nước) + 道 (đường, con đường).
  • Âm Hán: 水(スイ/みず), 道(ドウ/みち); từ ghép Hán Nhật âm On: すい+どう → すいどう.
  • Hàm ý ẩn dụ: “con đường của nước” → hệ thống dẫn và cung cấp nước.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về chất lượng nước, người Nhật thường phân biệt 水道水ミネラルウォーター. Ở nhiều địa phương Nhật Bản, 水道水 uống trực tiếp được, nhưng doanh nghiệp hay nhà hàng vẫn ưu tiên nước lọc/đóng chai. Trong hội thoại, nếu thấy “断水”, cần chuẩn bị nước dự trữ và kiểm tra thông báo từ 水道局. Về chi phí, “水道代” thường tính chung với “ガス代・電気代” trong mục “光熱費”.

8. Câu ví dụ

  • 台風で水道が止まり、避難所で給水を受けた。
    Bão làm mất nước máy, tôi nhận nước cấp ở nơi sơ tán.
  • この地域の水道水はそのまま飲めます。
    Nước máy ở khu vực này có thể uống trực tiếp.
  • 引っ越しの前に水道の契約を済ませておいてください。
    Trước khi chuyển nhà hãy làm xong hợp đồng nước máy.
  • 冬の寒さで水道管が凍結した。
    Ống nước bị đóng băng vì trời lạnh mùa đông.
  • 道路で水道工事をしているので、通行止めです。
    Đang thi công cấp nước trên đường nên cấm lưu thông.
  • 今月は水道代が高かった。
    Tiền nước tháng này cao.
  • 古い家なので、まだ井戸水で水道は引かれていない。
    Vì là nhà cũ nên vẫn dùng nước giếng, chưa kéo nước máy.
  • 水道の蛇口をしっかり閉めてください。
    Hãy khóa chặt vòi nước của nước máy.
  • 市の水道局から検針のお知らせが届いた。
    Nhận được thông báo đọc đồng hồ từ Sở cấp nước của thành phố.
  • 地震に備えて、ペットボトルの水と水道水を両方確保しておく。
    Để phòng động đất, tôi dự trữ cả nước đóng chai và nước máy.
💡 Giải thích chi tiết về từ 水道 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?