権利 [Quyền Lợi]

けんり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

quyền lợi; đặc quyền

JP: あなたにはそこに権利けんりがない。

VI: Bạn không có quyền đến đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

個人こじん権利けんり自由じゆう社会しゃかいでもっとも大切たいせつ権利けんりです。
Quyền cá nhân là quyền quan trọng nhất trong một xã hội tự do.
権利けんり行使こうしする。
Thực thi quyền lợi.
もし生命せいめい権利けんりというものがあるなら、についての権利けんりもあることになる。そうでなければ生命せいめい権利けんり権利けんりではなく義務ぎむになってしまうだろう。
Nếu có quyền được sống, thì cũng phải có quyền được chết; nếu không, quyền được sống sẽ trở thành nghĩa vụ.
他人たにん権利けんりみにじってはいけない。
Đừng xâm phạm quyền lợi của người khác.
あなたには権利けんりがあるのよ。
Bạn có quyền đấy.
国民こくみんかれ権利けんりうばった。
Quốc gia đã tước đi quyền lợi của ông ấy.
まえにそれを権利けんりはない。
Bạn không có quyền nói điều đó.
トムには権利けんりがある。
Tom có quyền được biết.
これらの権利けんり不可ふかゆずるだ。
Những quyền này là không thể chuyển nhượng.
きみにはそういう権利けんりい。
Em không có quyền như vậy.

Hán tự

Từ liên quan đến 権利

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 権利
  • Cách đọc: けんり
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Pháp luật, xã hội, kinh tế
  • Độ trang trọng: Trung tính–trang trọng

2. Ý nghĩa chính

Quyền, quyền lợi: Quyền năng được pháp luật hay quy tắc xã hội thừa nhận. Ví dụ: 基本的人権, 著作権, 所有権, 投票権, 使用権.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 権利 vs 権限: 権利 là “quyền lợi” của cá nhân/chủ thể; 権限 là “thẩm quyền” thực thi của chức vụ/cơ quan.
  • 権利 vs 利益: 利益 là lợi ích (có thể kinh tế); 権利 là tư cách pháp lý được bảo hộ.
  • Trái với 義務 (nghĩa vụ). Thường đi cặp: 権利と義務.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜する権利がある/ない, 権利を主張する, 権利を侵害する, 権利を放棄する.
  • Ngữ cảnh: Hiến pháp, hợp đồng, học thuật, giáo dục công dân.
  • Ghép: 著作権利 thường nói 著作権; 使用権・所有権・知る権利・沈黙権.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
権限Phân biệtThẩm quyềnPhạm vi quyền của chức vụ
義務Đối nghĩaNghĩa vụĐi kèm với quyền
所有権Liên quanQuyền sở hữuPhân ngành dân sự
著作権Liên quanBản quyềnSở hữu trí tuệ
請求権Liên quanQuyền yêu cầuHợp đồng, bồi thường
人権Liên quanNhân quyềnHiến pháp, xã hội

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 権: quyền, quyền lực (権力, 権限).
  • 利: lợi, thuận lợi (利益, 利用).
  • Ghép nghĩa: “quyền” + “lợi” → quyền lợi được công nhận/bảo vệ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nói về giáo dục công dân ở Nhật, cụm 権利と義務 luôn đi đôi: biết quyền để thực thi đúng, và biết nghĩa vụ để tôn trọng trật tự chung. Trong đàm phán, 「契約上の権利」 là điểm then chốt.

8. Câu ví dụ

  • 誰にでも表現する権利がある。
    Ai cũng có quyền tự do biểu đạt.
  • 労働者の権利を守る。
    Bảo vệ quyền lợi của người lao động.
  • 彼は沈黙する権利を行使した。
    Anh ta đã sử dụng quyền im lặng.
  • 著作権利の侵害が問題となっている。
    Vi phạm bản quyền đang là vấn đề. (thực tế dùng 著作権)
  • 契約に基づく請求権利を主張する。
    Khẳng định quyền yêu cầu theo hợp đồng.
  • 住民には知る権利がある。
    Người dân có quyền được biết.
  • 権利と義務は表裏一体だ。
    Quyền và nghĩa vụ là hai mặt của một vấn đề.
  • 彼は財産の所有権利を放棄した。
    Anh ấy đã từ bỏ quyền sở hữu tài sản.
  • 消費者の権利が軽視されがちだ。
    Quyền lợi của người tiêu dùng hay bị xem nhẹ.
  • 権利侵害に対して訴訟を起こした。
    Đã khởi kiện vì bị xâm phạm quyền lợi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 権利 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?