特権 [Đặc Quyền]

とっけん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đặc quyền; quyền đặc biệt

JP: かれ特権とっけん乱用らんようしたにちがいない。

VI: Chắc chắn anh ấy đã lạm dụng quyền lực.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ特権とっけん乱用らんようした。
Anh ấy đã lạm dụng quyền lực.
特権とっけんはすべて責任せきにんともなう。
Mọi đặc quyền đều đi kèm với trách nhiệm.
その独裁どくさいしゃおもぞんぶん特権とっけん乱用らんようした。
Vị độc tài đó đã lạm dụng quyền lực một cách thoải mái.
外国がいこくじん旅行りょこうしゃには免税めんぜい特権とっけんがある。
Du khách nước ngoài có quyền được miễn thuế.
わたしたちは図書館としょかん利用りよう特権とっけんあたえられた。
Chúng tôi đã được cấp quyền sử dụng thư viện.
外交がいこうかんには様々さまざま特権とっけんあたえられている。
Nhà ngoại giao được hưởng nhiều đặc quyền khác nhau.
悪名あくめいたか独裁どくさいしゃは、おもぞんぶん特権とっけん乱用らんようした。
Kẻ độc tài tai tiếng đã lạm dụng quyền lực một cách thỏa thích.
その特権とっけんはもっぱらご婦人ふじんだけにかぎられている。
Đặc quyền đó chỉ dành riêng cho phụ nữ.
かみ子供こどもとされる特権とっけんあたえになった。
Chúa đã ban cho chúng ta đặc quyền làm con cái Ngài.
みなさんはあるたね特権とっけんつゆえに相応そうおう責任せきにんもあります。
Mọi người đều có một số đặc quyền, vì thế cũng có trách nhiệm tương xứng.

Hán tự

Từ liên quan đến 特権

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 特権
  • Cách đọc: とっけん
  • Loại từ: Danh từ
  • Độ trang trọng: Trung tính → trang trọng (pháp lý, chính trị, xã hội)
  • Lĩnh vực: Luật, chính trị, xã hội học, kinh tế
  • Gợi ý chuyển ngữ: đặc quyền; quyền ưu tiên; quyền miễn trừ; quyền lợi đặc thù

2. Ý nghĩa chính

  • Quyền lợi/ưu đãi đặc thù chỉ một số cá nhân/tập thể có, không phổ quát cho mọi người. Ví dụ: 不逮捕特権 (quyền miễn bắt), 免責特権 (miễn trách nhiệm lời nói trong nghị viện).
  • Ưu thế/điều kiện thuận lợi mang tính xã hội (nghĩa rộng, đôi khi ẩn dụ): 若さは特権だ (Tuổi trẻ là một đặc quyền).

3. Phân biệt

  • 特権 vs 権利: 権利 là quyền nói chung, phổ quát; 特権 là quyền riêng, đặc biệt, không dành cho tất cả.
  • 特権 vs 特典: 特典 là “ưu đãi/quyền lợi kèm theo” (perks), sắc thái thương mại/tiếp thị; 特権 nặng tính pháp lý/xã hội.
  • 特権 vs 既得権: 既得権 là “quyền lợi đã có từ trước” (vested interests), nhấn mạnh tính lịch sử và bảo vệ lợi ích.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ thường đi kèm: 特権を持つ/享受する/付与する/行使する/乱用する/剥奪する.
  • Ngữ cảnh pháp lý-chính trị: 議員の不逮捕特権/免責特権, 特権階級 (giai cấp đặc quyền).
  • Ẩn dụ đời sống: 学生の特権, 若さは特権だ (nói vui nhưng hàm ý ưu thế thực tế).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
権利Liên quanquyềnKhái quát, phổ quát
特典Gần nghĩaưu đãi, đặc lợiSắc thái thương mại
既得権Liên quanquyền lợi đã cóVested interests
免責特権Liên quanquyền miễn tráchTrong nghị viện
不逮捕特権Liên quanquyền miễn bắtTrong nhiệm kỳ nghị sĩ
優遇Gần nghĩaưu đãiĐối xử có lợi
義務Đối nghĩanghĩa vụMặt đối ứng với quyền
平等Đối nghĩabình đẳngTrái với đặc quyền

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : đặc, riêng, đặc biệt.
  • : quyền lực, quyền hạn.
  • Kết hợp: “đặc + quyền” → quyền lợi đặc biệt không phổ biến. Âm Hán-Việt: đặc quyền.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tranh luận xã hội Nhật, 特権 thường mang sắc thái phê phán khi nói về 特権階級 hay 特権の乱用. Tuy nhiên, trong văn bản pháp luật, đây là thuật ngữ trung tính chỉ các quyền miễn trừ cần thiết để bảo đảm chức năng của cơ quan/cá nhân công vụ.

8. Câu ví dụ

  • 一部の階級だけが特権を享受していた。
    Chỉ một số giai cấp được hưởng đặc quyền.
  • 彼は地位を利用して特権を乱用した。
    Anh ta lợi dụng địa vị để lạm dụng đặc quyền.
  • 国会議員には不逮捕特権がある。
    Nghị sĩ có quyền miễn bị bắt giữ.
  • その特権は法律で保障されている。
    Đặc quyền đó được pháp luật bảo đảm.
  • 政治改革で一部の特権が剥奪された。
    Một số đặc quyền đã bị tước bỏ trong cải cách chính trị.
  • 若さはある意味で特権だ。
    Theo một nghĩa nào đó, tuổi trẻ là một đặc quyền.
  • 大企業だけに与えられた特権に批判が集まった。
    Những đặc quyền chỉ dành cho các tập đoàn lớn bị chỉ trích.
  • 彼らは長年の慣行を特権として主張した。
    Họ viện dẫn tập quán lâu năm như một đặc quyền.
  • 特権意識が組織の腐敗を生む。
    Tư tưởng đặc quyền tạo ra sự tha hóa trong tổ chức.
  • そのクラブの会員には様々な特権が与えられる。
    Hội viên của câu lạc bộ đó được trao nhiều đặc quyền khác nhau.
💡 Giải thích chi tiết về từ 特権 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?