敏感 [Mẫn Cảm]

びんかん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

nhạy cảm; cảnh giác; nhận thức; dễ bị ảnh hưởng

JP: わたしさむさに敏感びんかんだ。

VI: Tôi nhạy cảm với cái lạnh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ流行りゅうこう敏感びんかんである。
Cô ấy nhạy cảm với xu hướng thời trang.
ひかり敏感びんかんである。
Mắt rất nhạy cảm với ánh sáng.
かれらは流行りゅうこう敏感びんかんだ。
Họ rất nhạy cảm với xu hướng thời trang.
あかちゃんは敏感びんかんはだです。
Em bé có làn da nhạy cảm.
いぬはな敏感びんかんだ。
Chó có mũi rất nhạy.
いぬはにおいに敏感びんかんだ。
Chó nhạy cảm với mùi.
ほとんどの物書ものかきは批評ひひょう敏感びんかんである。
Hầu hết các nhà văn rất nhạy cảm với phê bình.
かれ自分じぶん利害りがい敏感びんかんである。
Anh ấy nhạy cảm với lợi ích của bản thân.
かれ自分じぶん利益りえきには敏感びんかんだ。
Anh ấy rất nhạy cảm với lợi ích của mình.
かれ自分じぶん利益りえき敏感びんかんだ。
Anh ấy rất nhạy cảm với lợi ích của bản thân.

Hán tự

Từ liên quan đến 敏感

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 敏感
  • Cách đọc: びんかん
  • Từ loại: 名・ナ形 (danh từ / tính từ đuôi な)
  • Nghĩa khái quát: sự nhạy cảm; nhạy bén với kích thích, thay đổi hay tín hiệu
  • Hán Việt: mẫn cảm
  • Phong cách: trung tính, dùng trong đời sống lẫn học thuật (y khoa, kinh tế, marketing)
  • Cụm thường gặp: 敏感肌, 光に敏感, 匂いに敏感, 価格に敏感, 時代の変化に敏感, センサーが敏感だ

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ người/vật nhạy cảm với kích thích vật lý: ánh sáng, mùi, tiếng ồn, hóa chất (vd. 敏感肌: da nhạy cảm).
- Chỉ sự nhạy bén với biến động thông tin/xã hội/kinh tế (vd. 価格に敏感: nhạy với giá).
- Chỉ tính cách nhạy cảm tâm lý, dễ cảm nhận tinh tế trong nghệ thuật, giao tiếp.

3. Phân biệt

  • 鈍感: đối nghĩa, “kém nhạy/ vô cảm”.
  • 繊細: gần nghĩa “tinh tế, mảnh mai”, thiên về cảm xúc/thẩm mỹ hơn “phản ứng nhanh”.
  • 感受性が高い: mô tả “độ nhạy tiếp nhận” cao, tương đối trung tính.
  • 神経質: “nhạy cảm quá mức, dễ lo lắng”, sắc thái tiêu cực hơn 敏感.
  • 過敏: “quá mẫn, phản ứng quá mức” (chuyên biệt y học/miễn dịch).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nに敏感だ/敏感なN/Nに敏感に反応する
  • Đời thường: 匂いに敏感だ, 天気の変化に敏感だ, 子どもの気持ちに敏感だ
  • Chuyên môn: 価格に敏感な消費者, マーケットはニュースに敏感に反応する
  • Lưu ý sắc thái: 敏感 là trung tính; khi muốn nói tiêu cực nên dùng 神経質/過敏.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
鈍感 Đối nghĩa kém nhạy, vô cảm Trái nghĩa trực tiếp của 敏感.
繊細 Đồng nghĩa gần tinh tế, nhạy cảm Thiên về cảm xúc/thẩm mỹ.
感受性が高い Liên quan độ nhạy cảm cao Cụm mô tả tính chất.
過敏 Liên quan quá mẫn Sắc thái quá mức, y học.
敏感肌 Cụm cố định da nhạy cảm Trong mỹ phẩm/dược phẩm.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 敏 (びん): “nhanh nhạy, mẫn”; gợi ý phản ứng nhanh.
  • 感 (かん): “cảm”, cảm giác/cảm nhận.
  • Ghép nghĩa: “cảm nhận nhanh” → nhạy cảm.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về người, 敏感 có thể là điểm mạnh (nhạy bén, tinh tế) hoặc dễ bị kích thích/áp lực. Trong kinh tế, “価格に敏感な層” là nhóm khách hàng quyết định theo giá; trong kỹ thuật, “高感度センサー” tương đương “センサーが敏感だ”. Hãy chú ý bối cảnh để tránh làm người nghe thấy tiêu cực nếu bạn muốn khen sự tinh tế.

8. Câu ví dụ

  • このクリームは敏感肌の人でも使える。
    Kem này dùng được cả cho người có làn da nhạy cảm.
  • 彼は匂いに敏感で、微かな香りにも気づく。
    Anh ấy nhạy với mùi và nhận ra cả hương rất nhẹ.
  • 市場は金利のニュースに敏感に反応した。
    Thị trường phản ứng nhạy với tin về lãi suất.
  • 子どもの気持ちに敏感な先生だ。
    Đó là cô giáo nhạy cảm với tâm tư của trẻ.
  • 私はカフェインに敏感なので夜は飲まない。
    Tôi nhạy với caffeine nên buổi tối không uống.
  • このセンサーは光に敏感だ。
    Cảm biến này nhạy với ánh sáng.
  • 価格に敏感な消費者が増えている。
    Ngày càng nhiều người tiêu dùng nhạy với giá.
  • 彼女は音に敏感で、静かな場所を好む。
    Cô ấy nhạy với âm thanh nên thích nơi yên tĩnh.
  • 社会の変化に敏感な企業ほど成長が早い。
    Doanh nghiệp nhạy với biến đổi xã hội thường tăng trưởng nhanh.
  • 肌が日光に敏感なら、日焼け止めを忘れずに。
    Nếu da nhạy cảm với nắng, nhớ dùng kem chống nắng.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_5js00tm0j6b6n3bqkjqdcljq3d, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 敏感 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?