1. Thông tin cơ bản
- Từ: 敏感
- Cách đọc: びんかん
- Từ loại: 名・ナ形 (danh từ / tính từ đuôi な)
- Nghĩa khái quát: sự nhạy cảm; nhạy bén với kích thích, thay đổi hay tín hiệu
- Hán Việt: mẫn cảm
- Phong cách: trung tính, dùng trong đời sống lẫn học thuật (y khoa, kinh tế, marketing)
- Cụm thường gặp: 敏感肌, 光に敏感, 匂いに敏感, 価格に敏感, 時代の変化に敏感, センサーが敏感だ
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ người/vật nhạy cảm với kích thích vật lý: ánh sáng, mùi, tiếng ồn, hóa chất (vd. 敏感肌: da nhạy cảm).
- Chỉ sự nhạy bén với biến động thông tin/xã hội/kinh tế (vd. 価格に敏感: nhạy với giá).
- Chỉ tính cách nhạy cảm tâm lý, dễ cảm nhận tinh tế trong nghệ thuật, giao tiếp.
3. Phân biệt
- 鈍感: đối nghĩa, “kém nhạy/ vô cảm”.
- 繊細: gần nghĩa “tinh tế, mảnh mai”, thiên về cảm xúc/thẩm mỹ hơn “phản ứng nhanh”.
- 感受性が高い: mô tả “độ nhạy tiếp nhận” cao, tương đối trung tính.
- 神経質: “nhạy cảm quá mức, dễ lo lắng”, sắc thái tiêu cực hơn 敏感.
- 過敏: “quá mẫn, phản ứng quá mức” (chuyên biệt y học/miễn dịch).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: Nに敏感だ/敏感なN/Nに敏感に反応する
- Đời thường: 匂いに敏感だ, 天気の変化に敏感だ, 子どもの気持ちに敏感だ
- Chuyên môn: 価格に敏感な消費者, マーケットはニュースに敏感に反応する
- Lưu ý sắc thái: 敏感 là trung tính; khi muốn nói tiêu cực nên dùng 神経質/過敏.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 鈍感 |
Đối nghĩa |
kém nhạy, vô cảm |
Trái nghĩa trực tiếp của 敏感. |
| 繊細 |
Đồng nghĩa gần |
tinh tế, nhạy cảm |
Thiên về cảm xúc/thẩm mỹ. |
| 感受性が高い |
Liên quan |
độ nhạy cảm cao |
Cụm mô tả tính chất. |
| 過敏 |
Liên quan |
quá mẫn |
Sắc thái quá mức, y học. |
| 敏感肌 |
Cụm cố định |
da nhạy cảm |
Trong mỹ phẩm/dược phẩm. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 敏 (びん): “nhanh nhạy, mẫn”; gợi ý phản ứng nhanh.
- 感 (かん): “cảm”, cảm giác/cảm nhận.
- Ghép nghĩa: “cảm nhận nhanh” → nhạy cảm.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về người, 敏感 có thể là điểm mạnh (nhạy bén, tinh tế) hoặc dễ bị kích thích/áp lực. Trong kinh tế, “価格に敏感な層” là nhóm khách hàng quyết định theo giá; trong kỹ thuật, “高感度センサー” tương đương “センサーが敏感だ”. Hãy chú ý bối cảnh để tránh làm người nghe thấy tiêu cực nếu bạn muốn khen sự tinh tế.
8. Câu ví dụ
- このクリームは敏感肌の人でも使える。
Kem này dùng được cả cho người có làn da nhạy cảm.
- 彼は匂いに敏感で、微かな香りにも気づく。
Anh ấy nhạy với mùi và nhận ra cả hương rất nhẹ.
- 市場は金利のニュースに敏感に反応した。
Thị trường phản ứng nhạy với tin về lãi suất.
- 子どもの気持ちに敏感な先生だ。
Đó là cô giáo nhạy cảm với tâm tư của trẻ.
- 私はカフェインに敏感なので夜は飲まない。
Tôi nhạy với caffeine nên buổi tối không uống.
- このセンサーは光に敏感だ。
Cảm biến này nhạy với ánh sáng.
- 価格に敏感な消費者が増えている。
Ngày càng nhiều người tiêu dùng nhạy với giá.
- 彼女は音に敏感で、静かな場所を好む。
Cô ấy nhạy với âm thanh nên thích nơi yên tĩnh.
- 社会の変化に敏感な企業ほど成長が早い。
Doanh nghiệp nhạy với biến đổi xã hội thường tăng trưởng nhanh.
- 肌が日光に敏感なら、日焼け止めを忘れずに。
Nếu da nhạy cảm với nắng, nhớ dùng kem chống nắng.