振舞う [Chấn Vũ]
振る舞う [Chấn Vũ]
ふるまう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Động từ Godan - đuôi “u”Tự động từ
cư xử; hành xử; hành động
JP: 学生であるならそのように振舞いなさい。
VI: Nếu bạn là sinh viên, hãy cư xử như vậy.
Động từ Godan - đuôi “u”Tha động từ
đãi (ai đó) (ăn uống); chiêu đãi (ví dụ: bữa trưa)
JP: 彼女は私に紅茶を1杯ふるまってくれた。
VI: Cô ấy đã mời tôi một tách trà.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼はとても奇妙に振舞う。
Anh ấy hành xử rất kỳ lạ.
マイクは会議で議長として振舞った。
Mike đã hành xử như một chủ tịch trong cuộc họp.
男であるならそのように振舞いなさい。
Nếu bạn là đàn ông, hãy cư xử như thế.
君の好きなように振舞って良い。
Bạn có thể cư xử theo ý thích của mình.
英国紳士のように振舞ってください。
Xin hãy cư xử như một quý ông Anh.
トムはヒーローかのように振舞った。
Tom đã cư xử như thể anh ấy là một anh hùng.
彼は、人前でどう振舞うかを知っている。
Anh ấy biết cách ứng xử trước đám đông.
彼はまるで何もなかったみたいに振舞った。
Anh ấy cư xử như thể chẳng có chuyện gì xảy ra.
トムは私達に美味しい食事を振舞ってくれた。
Tom đã chuẩn bị bữa ăn ngon cho chúng tôi.
彼女がずうずうしく振舞っていることをみなが知っていた。
Mọi người đều biết cô ấy đã hành xử một cách trơ trẽn.