1. Thông tin cơ bản
- Từ: 投棄
- Cách đọc: とうき
- Loại từ: Danh từ; động từ kèm する(投棄する)
- Lĩnh vực: Môi trường, pháp luật, logistics
- Nghĩa khái quát: Vứt/bỏ, đổ thải bừa bãi (thường trái phép); “dumping” rác, chất thải.
2. Ý nghĩa chính
“投棄” là hành vi vứt, đổ vật chất (rác, chất thải, dầu, đất đá…) một cách không đúng nơi quy định, nhiều trường hợp là bất hợp pháp. Gặp trong cụm 不法投棄(đổ thải trái phép), 海洋投棄(đổ ra biển).
3. Phân biệt
- 投棄 vs 廃棄: 廃棄 là “thải bỏ” nói chung, hợp pháp (theo quy trình xử lý). 投棄 nhấn mạnh hành vi ném/đổ, nhiều khi trái phép.
- 投棄 vs 破棄: 破棄 là “hủy bỏ” (hợp đồng, phán quyết), không phải rác thải.
- 投棄 vs 投機(とうき): Đồng âm khác chữ; 投機 là “đầu cơ”. Cần phân biệt qua văn cảnh và kanji.
- Động từ thường ngày: 投げ捨てる(ném bỏ) gần sắc thái hành vi cá nhân; 投棄 là thuật ngữ hành chính/pháp lý.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 不法投棄を取り締まる/産業廃棄物の投棄/海洋投棄の禁止/違法に投棄する.
- Đi kèm chủ thể: 事業者が廃油を投棄, 建設残土の投棄, 漁船による投棄.
- Ngữ cảnh: luật môi trường, báo chí, thông cáo chính quyền.
- Sắc thái: tiêu cực, thường kèm chế tài xử phạt.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 不法投棄 | Biểu hiện | Đổ thải trái phép | Dạng phổ biến trên báo chí |
| 海洋投棄 | Biểu hiện | Đổ ra biển | Liên quan công ước quốc tế |
| 廃棄 | Gần nghĩa | Thải bỏ | Trung tính/hợp pháp |
| 処分 | Liên quan | Xử lý (rác, chất thải) | Quy trình hợp chuẩn |
| 投げ捨てる | Gần nghĩa | Ném bỏ | Nói thường ngày |
| 回収 | Đối nghĩa | Thu gom | Hành động ngược lại |
| リサイクル | Đối hướng | Tái chế | Giải pháp thay thế |
| 罰則 | Liên quan | Chế tài | Đi kèm hành vi 投棄 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 投: ném, quăng.
- 棄: bỏ, vứt bỏ (bỏ đi, phế bỏ).
- Cấu trúc: 投(ném)+ 棄(bỏ)→ hành vi ném bỏ/đổ thải.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tin về môi trường ở Nhật, cụm 不法投棄 xuất hiện rất nhiều cùng số liệu địa phương. Phân biệt chính xác 投棄 và 廃棄 giúp bạn hiểu liệu hành vi được nói tới là hợp pháp hay trái phép.
8. Câu ví dụ
- 山中で産業廃棄物の不法投棄が見つかった。
Phát hiện việc đổ trái phép chất thải công nghiệp trong núi.
- 港付近で廃油を投棄した疑いがある。
Nghi ngờ có hành vi đổ dầu thải gần cảng.
- 海洋投棄は禁止されている。
Việc đổ thải ra biển bị cấm.
- 自治体は投棄監視カメラを増設した。
Chính quyền địa phương đã lắp thêm camera giám sát việc đổ thải.
- 違法投棄に対する罰則が強化された。
Chế tài đối với đổ thải trái phép đã được tăng cường.
- 建設残土の投棄が河川を汚染している。
Việc đổ đất thừa xây dựng đang làm ô nhiễm sông suối.
- 路肩へのごみ投棄は厳禁だ。
Nghiêm cấm đổ rác ở lề đường.
- 企業は適正処理を行い、投棄を避けるべきだ。
Doanh nghiệp phải xử lý đúng quy định và tránh đổ thải.
- 山奥でタイヤの大量投棄が発見された。
Phát hiện đổ thải một lượng lớn lốp xe trong rừng sâu.
- 不法投棄撲滅キャンペーンが始まった。
Chiến dịch xóa bỏ đổ thải trái phép đã bắt đầu.