帰属 [Quy Thuộc]

きぞく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

thuộc về; quy kết; sở hữu; quyền tài phán

JP: おつ受託じゅたく業務ぎょうむ実施じっしにより成果せいかは、甲乙こうおつ双方そうほう帰属きぞくするものとする。

VI: Kết quả thu được từ công việc mà B đã nhận sẽ thuộc về cả A và B.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

trở lại; khôi phục

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

製品せいひん仕様しようにかかわる一切いっさい工業こうぎょう所有しょゆうけんはABCしゃ帰属きぞくするものとする。
Mọi quyền sở hữu công nghiệp liên quan đến thông số kỹ thuật sản phẩm sẽ thuộc về công ty ABC.

Hán tự

Từ liên quan đến 帰属

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 帰属
  • Cách đọc: きぞく
  • Loại từ: Danh từ; động từ する (帰属する)
  • Nghĩa khái quát: thuộc về, quy thuộc; sự quy định chủ thể sở hữu/ trách nhiệm/ thẩm quyền
  • Ngữ pháp thường gặp: 〜に帰属する/権利の帰属/責任の帰属/帰属先/帰属意識
  • Phong cách: trang trọng, pháp lý – quản trị – xã hội

2. Ý nghĩa chính

Biểu thị mối quan hệ “thuộc về” theo nghĩa pháp lý – tổ chức: quyền, tài sản, trách nhiệm, lãnh thổ… thuộc về bên nào; hoặc cảm nhận “thuộc về” một nhóm (帰属意識, 帰属感).

3. Phân biệt

  • 所属: trực thuộc/tổ chức công tác (thuộc biên chế). 帰属 nhấn mạnh quan hệ pháp lý/quy kết sở hữu hay trách nhiệm.
  • 配属: điều động, phân về một bộ phận. Không đồng nghĩa với 帰属.
  • 帰属意識: “cảm giác thuộc về” (tâm lý tổ chức), khác với nghĩa pháp lý của 帰属.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Pháp lý – hợp đồng: 権利・成果物の帰属/知的財産の帰属を定める.
  • Quản trị – kế toán: 費用の帰属区分/責任の帰属を明確化する.
  • Địa lý – ngoại giao: 領土の帰属を巡る交渉.
  • Tổ chức – văn hóa: 帰属意識・帰属感を高める施策.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
所属 Liên quan trực thuộc Tư cách thành viên/tổ chức; khác với quy thuộc quyền sở hữu.
配属 Liên quan phân công, điều về Hành vi nhân sự, không phải quan hệ thuộc về.
帰属意識 Liên quan cảm giác thuộc về Khái niệm tâm lý tổ chức.
所有権 Gần nghĩa quyền sở hữu Thường là nội dung của “帰属”.
離脱 Đối nghĩa rời bỏ, tách ra Hành vi rời khỏi quan hệ quy thuộc.
帰属不明 Đối nghĩa (tình trạng) chưa rõ quy thuộc Tình trạng chưa xác định bên sở hữu/quản lý.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 帰: trở về, quay về; quy về.
  • 属: thuộc về, phụ thuộc.
  • Cấu tạo nghĩa: “quy (帰) vào bên mà nó thuộc (属)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết hợp đồng, câu “本件成果物の知的財産権は甲に帰属する” là mẫu rất thường gặp. Với nhân sự, nên tránh nhầm lẫn: “私は総務部に所属している” (trực thuộc), không dùng 帰属.

8. Câu ví dụ

  • 著作権の帰属は会社にある。
    Bản quyền thuộc về công ty.
  • そのデータの管理責任はどこに帰属するのか。
    Trách nhiệm quản lý dữ liệu đó thuộc về đâu?
  • 契約終了後も成果物の帰属を明確にしておく。
    Kể cả sau khi kết thúc hợp đồng cũng cần làm rõ sự quy thuộc của sản phẩm.
  • 島の帰属を巡って交渉が続いている。
    Đàm phán vẫn tiếp tục xung quanh việc hòn đảo thuộc về ai.
  • 費用は各部門に帰属させて集計する。
    Chi phí được quy về từng bộ phận để tổng hợp.
  • 過失が誰に帰属するのかが争点となった。
    Trọng tâm tranh cãi là lỗi thuộc về ai.
  • この研究成果は両大学に共同帰属とする。
    Thành quả nghiên cứu này thuộc sở hữu chung của hai trường.
  • 社員の帰属意識を高める施策を実施した。
    Đã triển khai các biện pháp nâng cao cảm giác thuộc về của nhân viên.
  • 責任帰属を曖昧にしてはいけない。
    Không được để mập mờ chuyện quy trách nhiệm.
  • 本件商標の権利帰属は別紙の通りとする。
    Quy thuộc quyền đối với nhãn hiệu này theo như phụ lục.
💡 Giải thích chi tiết về từ 帰属 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?