寿 [Thọ]

じゅ

Danh từ chung

tuổi; năm

Danh từ chung

trường thọ; sống lâu

Danh từ chung

chúc mừng; lễ kỷ niệm; quà chúc mừng

Hán tự

Từ liên quan đến 寿