学生 [Học Sinh]
がくしょう
がくそう
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
học sinh thời Heian
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
học giả Phật giáo
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
học tập