国民 [Quốc Dân]
国人 [Quốc Nhân]
くにたみ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
người dân của một quốc gia
🔗 国民・こくみん
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
người dân của một quốc gia
🔗 国民・こくみん