[Khẩu]

こう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

miệng; lời nói

Hậu tốTừ chỉ đơn vị đếm

📝 thường là こう

đơn vị đếm người hoặc dụng cụ

Hán tự

Từ liên quan đến 口