[Xoát]

さつ

Hậu tốTừ chỉ đơn vị đếm

in ấn; ấn bản; số phát hành

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その小説しょうせつはつすり10000部いちまんぶだった。
Lần in đầu tiên của cuốn tiểu thuyết này là 10.000 bản.

Hán tự

Từ liên quan đến 刷