出来 [Xuất Lai]
でき
Danh từ chung
tay nghề; kỹ thuật; sự thực hiện; hoàn thiện
JP: 全般的にみてまあまあの出来だった。
VI: Nhìn chung, kết quả cũng tạm được.
Danh từ chung
điểm số; kết quả; thành tích
Danh từ chung
chất lượng (ví dụ: của mùa màng)
Danh từ chung
giao dịch; buôn bán