候ふ [Hậu]

[Hậu]

そうろう
そうらう

Động từ Yodan - đuôi “hu/fu” (cổ)Tự động từ

⚠️Từ cổ

phục vụ (bên cạnh cấp trên)

Động từ phụ trợĐộng từ Yodan - đuôi “hu/fu” (cổ)

⚠️Từ cổ  ⚠️Lịch sự (teineigo)

📝 trợ từ dùng thay cho ある sau で hoặc に khi tạo thành copula

Động từ phụ trợĐộng từ Yodan - đuôi “hu/fu” (cổ)

⚠️Từ cổ  ⚠️Lịch sự (teineigo)

📝 trợ từ dùng thay cho ます

làm

Hán tự

Từ liên quan đến 候ふ