事々しい [Sự 々]
事事しい [Sự Sự]
ことごとしい
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
khoa trương; tự phụ; phóng đại
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
khoa trương; tự phụ; phóng đại