レス
Hậu tố
-ít
Tính từ đuôi naDanh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ viết tắt
không tình dục
🔗 セックスレス
Hậu tố
-ít
Tính từ đuôi naDanh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ viết tắt
không tình dục
🔗 セックスレス