Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ランチ
🔊
Danh từ chung
trang trại
Từ liên quan đến ランチ
ランチョン
bữa trưa
午餐
ごさん
bữa trưa; bữa tối
昼ご飯
ひるごはん
bữa trưa; bữa ăn trưa
昼めし
ひるめし
bữa trưa; bữa ăn trưa
昼御飯
ひるごはん
bữa trưa; bữa ăn trưa
昼飯
ひるめし
bữa trưa; bữa ăn trưa
昼餉
ひるげ
bữa trưa
昼餐
ちゅうさん
bữa trưa
お昼
おひる
bữa trưa
サパー
bữa tối
ダイニング
ăn uống
ディナー
bữa tối
夕ご飯
ゆうごはん
bữa tối; bữa cơm tối; bữa ăn tối
夕めし
ゆうはん
bữa tối; bữa ăn tối
夕御飯
ゆうごはん
bữa tối; bữa cơm tối; bữa ăn tối
夕食
ゆうしょく
bữa tối
夕飯
ゆうはん
bữa tối; bữa ăn tối
夕餉
ゆうげ
bữa tối; bữa ăn tối; bữa cơm tối
夜食
やしょく
bữa ăn khuya; bữa ăn đêm; ăn nhẹ ban đêm
御昼
おひる
bữa trưa
御飯
ごはん
cơm
昼げ
ひるげ
bữa trưa
昼食
ちゅうしょく
bữa trưa; bữa ăn trưa
昼食会
ちゅうしょくかい
cuộc họp bữa trưa
晩ご飯
ばんごはん
bữa tối; bữa ăn tối
晩御飯
ばんごはん
bữa tối; bữa ăn tối
晩食
ばんしょく
bữa tối
晩飯
ばんめし
bữa tối
晩餐
ばんさん
bữa tối
発射
はっしゃ
bắn (đặc biệt là tên lửa hoặc đạn); phóng; bắn; phóng ra; bắn ra
粗飯
そはん
bữa ăn nghèo nàn
粗餐
そさん
bữa ăn đơn giản
起動
きどう
khởi động; kích hoạt
食事
しょくじ
bữa ăn
食饌
しょくせん
thức ăn trên bàn
Xem thêm