プロ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

phần trăm

JP: あのプロのスキーヤーははなわざをしながらやまをおりるのがきだった。

VI: Vận động viên trượt tuyết chuyên nghiệp đó thích trượt xuống núi với những động tác đặc biệt.

Từ liên quan đến プロ