課程 [Khóa Trình]

かてい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

khóa học; chương trình học

JP: その大学だいがく課程かてい自然しぜん科学かがく社会しゃかい科学かがくからっている。

VI: Chương trình học của trường đại học đó bao gồm khoa học tự nhiên và khoa học xã hội.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

しっかりと大学だいがく課程かていえました。
Tôi đã hoàn thành chương trình đại học một cách chắc chắn.
わたし高校こうこうぜん課程かてい修了しゅうりょうした。
Tôi đã hoàn thành toàn bộ chương trình học trung học.
理学部りがくぶ卒業そつぎょうした学生がくせいのほとんどが修士しゅうし課程かていすすみ、そのほぼ半数はんすう博士はかせ課程かていすすむ。
Hầu hết sinh viên tốt nghiệp khoa học tự nhiên đều tiếp tục học thạc sĩ và gần một nửa trong số đó tiếp tục học tiến sĩ.
今年ことし3月さんがつごろに「小学校しょうがっこうあたらしい教育きょういく課程かていでは、円周えんしゅうりつを『3』としておしえるのだそうだ」というはなしひろまった。
Vào khoảng tháng 3 năm nay, có tin đồn rằng "trong chương trình giáo dục mới của tiểu học, số pi sẽ được dạy là 3".

Hán tự

Từ liên quan đến 課程

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 課程
  • Cách đọc: かてい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: chương trình/khóa học, bậc đào tạo, lộ trình học thuật
  • Độ trang trọng: Trung tính–trang trọng (giáo dục, hành chính)
  • Tổ hợp thường gặp: 教育課程, 学士課程, 修士課程, 博士課程, 課程を修了する, 通信教育課程

2. Ý nghĩa chính

  • Chương trình đào tạo (curriculum) ở bậc/nhánh học thuật cụ thể.
  • Bậc học trong hệ thống đại học: 学士/修士/博士の課程.
  • Lộ trình học có yêu cầu, thời lượng, điều kiện hoàn thành rõ ràng.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 課程 vs 過程(かてい): 同音異義. 課程 = chương trình/bậc học; 過程 = quá trình (diễn tiến).
  • カリキュラム: vay mượn, gần nghĩa “chương trình học”, thiên về danh mục môn học chi tiết.
  • 履修: hành vi “đăng ký và học” môn/khóa trong một 課程.
  • 課題: “bài tập/đề tài”, không phải “課程”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong thông báo nhà trường, hồ sơ học thuật: 課程を修了する・履修する・編成する・改定する.
  • Phân loại: 学士課程 (cử nhân), 修士課程 (thạc sĩ), 博士課程 (tiến sĩ), 専門課程 (chuyên môn), 夜間課程 (buổi tối), 通信教育課程 (đào tạo từ xa).
  • Sắc thái trang trọng, xuất hiện trong văn bản hành chính, website trường, quy chế.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
教育課程 Đồng nghĩa gần Chương trình giáo dục Thuật ngữ giáo dục chung
カリキュラム Đồng nghĩa (vay mượn) Curriculum Thiên về danh mục môn học
履修 Liên quan Đăng ký và học môn Hành động trong một 課程
修了 Liên quan Hoàn thành (chương trình) 課程を修了する
過程 Dễ nhầm (khác nghĩa) Quá trình Không phải “chương trình/bậc học”
中退 Đối nghĩa tương đối Bỏ học giữa chừng Trái với 修了 (hoàn tất 課程)

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 課: “bài, mục, đơn vị” (trong tổ chức/giáo dục).
  • 程: “mức độ, chừng mực, lộ trình/thời hạn”.
  • 課程: “đơn vị/lộ trình học thuật được quy định” → chương trình/bậc học.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tài liệu trường Nhật, bạn sẽ gặp nhiều tổ hợp với 課程. Hãy tập trung vào động từ đi kèm: “課程を編成・改定・履修・修了”. Ngoài ra, đừng lẫn với 過程; mẹo nhỏ: 課 có “bài/mục” nên gợi ý đến cấu trúc học vụ, còn 過 là “quá/trải qua”, gợi đến diễn tiến thời gian.

8. Câu ví dụ

  • 大学の修士課程に進学した。
    Tôi đã học tiếp lên bậc thạc sĩ.
  • 彼は博士課程を修了した。
    Anh ấy đã hoàn thành chương trình tiến sĩ.
  • この大学では夜間課程も設けている。
    Trường đại học này cũng có chương trình ban đêm.
  • 看護学の専門課程に申し込む。
    Tôi đăng ký chương trình chuyên môn điều dưỡng.
  • 新しい教育課程が来年度から実施される。
    Chương trình giáo dục mới sẽ được áp dụng từ năm học tới.
  • 予備課程で基礎をしっかり身につける。
    Nắm vững nền tảng ở chương trình dự bị.
  • 必修科目は課程ごとに異なる。
    Các môn bắt buộc khác nhau tùy theo chương trình.
  • 通信教育課程を選んだ。
    Tôi chọn chương trình đào tạo từ xa.
  • この課程は2年間で修了できる。
    Chương trình này có thể hoàn thành trong 2 năm.
  • 教育課程の改定について議論する。
    Thảo luận về việc sửa đổi chương trình giáo dục.
💡 Giải thích chi tiết về từ 課程 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?