コード
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

mã; chương trình

JP: Mac OS Xといっても、Mac OSのコードをバージョンアップしたわけではない。

VI: Dù có nói là Mac OS X, cũng không phải là đã nâng cấp mã của Mac OS.

Danh từ chung

quy định; quy tắc

Danh từ chung

bộ ký hiệu

Từ liên quan đến コード