暗号 [Ám Hiệu]
Độ phổ biến từ: Top 15000
Danh từ chung
mã; mật khẩu; mật mã
JP: スパイは情報を暗号で送った。
VI: Gián điệp đã gửi thông tin bằng mã hóa.
Danh từ chung
mã; mật khẩu; mật mã
JP: スパイは情報を暗号で送った。
VI: Gián điệp đã gửi thông tin bằng mã hóa.
- Mã, mật mã: hệ thống biến đổi thông tin sang dạng khó hiểu để bảo mật (cipher/code).
- Ám hiệu: dấu hiệu/bí hiệu dùng để nhận biết lẫn nhau hoặc che giấu ý nghĩa thật.
- Nghĩa mở rộng: thành tố trong từ ghép như 暗号化 (mã hóa), 暗号通貨 (tiền mã hóa).
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 暗号化 | liên quan | mã hóa | Hành động biến dữ liệu thành mã |
| 解読/復号 | liên quan | giải mã | Khôi phục về dạng đọc được |
| 暗号文 | liên quan | văn bản mã | Kết quả sau mã hóa |
| 平文 | đối nghĩa (trạng thái) | văn bản thường | Dạng chưa mã hóa |
| 暗号鍵/鍵 | liên quan | khóa (mã hóa) | Khóa bí mật/công khai |
| パスワード | gần nghĩa | mật khẩu | Chuỗi xác thực người dùng |
| 暗証番号 | gần nghĩa | mã PIN | Mã số ngắn cho thẻ/ATM |
| 合言葉 | gần nghĩa | ám hiệu/khẩu lệnh | Đơn giản, để nhận biết nhau |
| 符号/コード | liên quan | mã, ký hiệu | Không nhất thiết để che giấu |
| 暗号通貨 | liên quan | tiền mã hóa | Ví dụ: ビットコイン |
- 暗: tối, mờ, ẩn đi (ẩn mật).
- 号: hiệu, số, dấu hiệu.
→ 暗号: “dấu hiệu/hiệu lệnh được làm cho tối/ẩn” → mã, mật mã.
Khi dạy về bảo mật, tôi hay nhấn mạnh: 暗号 là khái niệm, còn hành động là 暗号化. Trong viết học thuật, nên phân biệt “アルゴリズム(thuật toán)” và “鍵(khóa)”; bảo mật thực tế không chỉ là thuật toán mạnh mà còn là quản lý khóa. Ngoài CNTT, trẻ con cũng có “暗号ごっこ” (chơi làm mật mã) – đây là cách dùng nhẹ nhàng, đời thường.
Bạn thích bản giải thích này?