暗号 [Ám Hiệu]

あんごう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

mã; mật khẩu; mật mã

JP: スパイは情報じょうほう暗号あんごうおくった。

VI: Gián điệp đã gửi thông tin bằng mã hóa.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ファイルを暗号あんごうしないでください。
Đừng mã hóa tập tin.
フランクは暗号あんごうによる伝言でんごんのこした。
Frank đã để lại một thông điệp được mã hóa.
この暗号あんごうわたしには解読かいどくできない。
Tôi không thể giải mã mật mã này.
暗号あんごう技術ぎじゅつも、かなり信頼しんらいのおけるものにすすんでいます。
Công nghệ mật mã cũng đã tiến bộ đáng tin cậy.
この秘密ひみつ暗号あんごうでは、それぞれの数字すうじがアルファベットの文字もじあらわしている。
Trong mật mã bí mật này, mỗi số đại diện cho một ký tự trong bảng chữ cái.
第三者だいさんしゃ解読かいどくこころみても、この暗号あんごう解読かいどくすることはできない。
Ngay cả khi một người thứ ba cố gắng giải mã, họ cũng không thể giải mã được mật mã này.
わたしあたま楽譜がくふむようにはよくらされてりますが、どうも暗号あんごうむにはてきしません。
Tôi đã quen với việc đọc nhạc, nhưng không thích hợp để đọc mật mã.

Hán tự

Từ liên quan đến 暗号

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 暗号
  • Cách đọc: あんごう
  • Từ loại: danh từ
  • Lĩnh vực hay dùng: CNTT, an ninh thông tin, quân sự, mật thư trong đời sống
  • Độ trang trọng: trung tính → trang trọng (văn bản kỹ thuật)
  • Cụm thường gặp: 暗号を解く/解読する, 暗号鍵, 暗号化, 暗号通貨, 暗号通信, 平文と暗号文

2. Ý nghĩa chính

- Mã, mật mã: hệ thống biến đổi thông tin sang dạng khó hiểu để bảo mật (cipher/code).
- Ám hiệu: dấu hiệu/bí hiệu dùng để nhận biết lẫn nhau hoặc che giấu ý nghĩa thật.
- Nghĩa mở rộng: thành tố trong từ ghép như 暗号化 (mã hóa), 暗号通貨 (tiền mã hóa).

3. Phân biệt

  • 暗号: bản thân “mã/mật mã” hoặc hệ thống mã hóa.
  • 暗号化: hành động “mã hóa” (biến dữ liệu thành mã). → 動名詞/サ変: 暗号化する
  • 暗証番号: mã số PIN (4–6 chữ số), khác với mật khẩu tự do ký tự.
  • パスワード: mật khẩu nói chung; không nhất thiết là “mật mã”.
  • 合言葉: ám hiệu/khẩu lệnh đơn giản để xác nhận nhau trong đời sống.
  • 符号/コード: “mã” theo nghĩa rộng (code), có thể không nhằm che giấu.
  • 平文: “văn bản thường/không mã hóa” – trạng thái đối lập với 暗号文.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng với động từ: 暗号を解く/解読する (giải mã), 暗号にする (mã hóa thành), 暗号送る (gửi bằng dạng mã), 暗号化する (mã hóa).
  • Trong IT: nói về dữ liệu, kênh truyền, khóa (鍵), thuật toán (アルゴリズム).
  • Trong đời thường: chỉ “ám hiệu” giữa bạn bè/nhóm.
  • Lưu ý: “mật khẩu” đăng nhập thường nói パスワード; “暗号” thiên về kỹ thuật hoặc ám hiệu.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
暗号化liên quanmã hóaHành động biến dữ liệu thành mã
解読/復号liên quangiải mãKhôi phục về dạng đọc được
暗号文liên quanvăn bản mãKết quả sau mã hóa
平文đối nghĩa (trạng thái)văn bản thườngDạng chưa mã hóa
暗号鍵/鍵liên quankhóa (mã hóa)Khóa bí mật/công khai
パスワードgần nghĩamật khẩuChuỗi xác thực người dùng
暗証番号gần nghĩamã PINMã số ngắn cho thẻ/ATM
合言葉gần nghĩaám hiệu/khẩu lệnhĐơn giản, để nhận biết nhau
符号/コードliên quanmã, ký hiệuKhông nhất thiết để che giấu
暗号通貨liên quantiền mã hóaVí dụ: ビットコイン

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- 暗: tối, mờ, ẩn đi (ẩn mật).
- 号: hiệu, số, dấu hiệu.
暗号: “dấu hiệu/hiệu lệnh được làm cho tối/ẩn” → mã, mật mã.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dạy về bảo mật, tôi hay nhấn mạnh: 暗号 là khái niệm, còn hành động là 暗号化. Trong viết học thuật, nên phân biệt “アルゴリズム(thuật toán)” và “鍵(khóa)”; bảo mật thực tế không chỉ là thuật toán mạnh mà còn là quản lý khóa. Ngoài CNTT, trẻ con cũng có “暗号ごっこ” (chơi làm mật mã) – đây là cách dùng nhẹ nhàng, đời thường.

8. Câu ví dụ

  • このメールは暗号化されている。
    Email này đã được mã hóa.
  • 彼は第二次世界大戦の暗号を解読した歴史で有名だ。
    Anh ấy nổi tiếng trong lịch sử vì đã giải mã mật mã thời Thế chiến II.
  • 平文を暗号に変換してから送信してください。
    Hãy chuyển văn bản thường thành mã rồi hãy gửi.
  • 二人だけの暗号を決めて、連絡を取り合った。
    Chúng tôi đặt ám hiệu chỉ hai người biết để liên lạc.
  • 暗号鍵の管理を誤ると情報漏えいにつながる。
    Nếu quản lý khóa mã hóa sai sẽ dẫn đến rò rỉ thông tin.
  • このメッセージは古典的な暗号方式で書かれている。
    Tin nhắn này được viết bằng phương pháp mật mã cổ điển.
  • 犯人は地図に暗号のような記号を書き残した。
    Tên thủ phạm để lại các ký hiệu như ám hiệu trên bản đồ.
  • 最新の暗号アルゴリズムでも絶対ではない。
    Ngay cả thuật toán mật mã mới nhất cũng không phải tuyệt đối.
  • 子どもたちは独自の暗号で日記をつけている。
    Lũ trẻ viết nhật ký bằng mật mã riêng của mình.
  • 暗号通貨の仕組みを基礎から学ぶ。
    Học cơ chế của tiền mã hóa từ căn bản.
💡 Giải thích chi tiết về từ 暗号 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?