コード
Danh từ chung
dây điện
JP: 彼は機械にコードをつないだ。
VI: Anh ấy đã kết nối dây cáp vào máy.
Danh từ chung
dây điện
JP: 彼は機械にコードをつないだ。
VI: Anh ấy đã kết nối dây cáp vào máy.