ぽっと
ポッと

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

hơi (đỏ mặt)

JP: 彼女かのじょてぽっとした。

VI: Nhìn cô ấy mà tôi cảm thấy bối rối.

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

đột ngột (sáng lên, bùng lên, lóe lên, v.v.)

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

đột ngột (xuất hiện, hiện ra, v.v.)

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

lơ đãng; thẫn thờ; trống rỗng

Từ liên quan đến ぽっと