ぽうっと
Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
kêu rít
Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đỏ mặt
Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
máu dồn lên đầu