Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

11時じゅういちじまでに帰かえってくると約束やくそくしてくれるのなら外出がいしゅつしてよろしい。
Nếu bạn hứa sẽ về trước 11 giờ thì có thể đi chơi.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

時
じ
giờ; giờ đồng hồ
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
約束
やくそく
lời hứa; thỏa thuận; sắp xếp; lời nói; hợp đồng; hiệp ước
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
外出
がいしゅつ
ra ngoài; đi chơi
宜しい
よろしい
tốt; ổn; được; có thể

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
帰
Quy trở về; dẫn đến
約
Ước hứa; khoảng; co lại
束
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
外
Ngoại bên ngoài
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật