Dịch nghĩa:
黒田小学校では決められた時刻に集まって、集団登校します。
Tại trường tiểu học Kuroda, học sinh sẽ tập trung vào thời gian quy định để đi học theo nhóm.
Từ vựng:
Hán tự:
黒
Hắc
đen
田
Điền
ruộng lúa
小
Tiểu
nhỏ
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
時
Thời
thời gian; giờ
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
登
Đăng
leo; trèo lên