1. Thông tin cơ bản
- Từ: 登校
- Cách đọc: とうこう
- Loại từ: Danh từ; Động từ nhóm 3 (登校する)
- Nghĩa khái quát: đến trường, đi học (hành vi có mặt tại trường)
- Phạm vi: chủ yếu cho tiểu học đến trung học; đại học cũng dùng được nhưng ít hơn
2. Ý nghĩa chính
- Hành vi đến/trình diện tại trường vào ngày học. Ví dụ: 朝は子どもたちが登校する。
- Danh từ ghép: 登校日 (ngày đến trường), 登校時間 (giờ đến trường), 集団登校 (đi học theo nhóm), 不登校 (không đến trường).
3. Phân biệt
- 通学: đi lại giữa nhà và trường (hành trình), bao quát hơn; 登校 nhấn mạnh “đến và có mặt tại trường”.
- 下校: tan học, rời trường về nhà. Đối lập với 登校.
- 休校: nghỉ học do nhà trường quyết định (bão, dịch). Khác với 欠席 (vắng mặt cá nhân).
- 登校拒否/不登校: từ chối đến trường/không đến trường (tình trạng kéo dài).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 学校に登校する/通常登校を再開する/自転車登校禁止。
- Thường dùng trong thông báo nhà trường, tin địa phương, hướng dẫn phụ huynh.
- Collocation: 登校時間・登校班・分散登校・時差登校・臨時登校・安全な登校。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 通学 | Liên quan | đi học (việc di chuyển) | Nhấn vào hành trình. |
| 下校 | Đối lập | tan học về nhà | Hành vi rời trường. |
| 欠席 | Liên quan | vắng mặt | Cá nhân không đến lớp. |
| 休校 | Liên quan | nghỉ học | Nhà trường tạm dừng dạy học. |
| 不登校 | Liên quan | không đến trường | Tình trạng kéo dài, vấn đề giáo dục. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 登: lên, bước lên, đăng. Hình ảnh bước tới nơi cao/hướng đến đích.
- 校: trường học.
- Ghép nghĩa: 登(tiến đến)+ 校(trường) ⇒ “tiến đến trường”, tức đi/đến trường.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thông báo nhà trường, “分散登校・時差登校” xuất hiện nhiều (đi học lệch giờ/giãn cách). Khi dịch sang tiếng Việt, nên giữ rõ sự khác biệt giữa “đi học” (hành vi đến trường) và “tan học về nhà”.
8. Câu ví dụ
- 生徒は8時までに登校してください。
Học sinh vui lòng đến trường trước 8 giờ.
- 台風のため、明日は臨時休校で登校はありません。
Do bão, ngày mai nghỉ học đột xuất, không đi học.
- 新学期から通常登校が再開される。
Từ học kỳ mới sẽ khôi phục đi học bình thường.
- 安全な登校のためにヘルメットを着用しましょう。
Hãy đội mũ bảo hiểm để đi học an toàn.
- この地域では集団登校が行われている。
Ở khu vực này có tổ chức đi học theo nhóm.
- 自転車登校は禁止されています。
Cấm đi học bằng xe đạp.
- 兄は病気で登校できなかった。
Anh tôi vì bệnh nên không thể đến trường.
- 学校付近の見守りで登校がスムーズになった。
Nhờ giám sát quanh trường, việc đến trường thuận lợi hơn.
- 今日は登校日なので部活動はありません。
Hôm nay là ngày đến trường nên không có câu lạc bộ.
- 保護者は子どもの登校時間を確認してください。
Phụ huynh hãy xác nhận giờ đến trường của con.