Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

食たべなさい。違ちがうことに気きを取とられてないで。
Ăn đi, đừng để ý đến chuyện khác.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

食べる
たべる
ăn
為さる
なさる
làm
違う
ちがう
khác; không giống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
取る
とる
lấy; nhặt; cầm

Hán tự:

食
Thực ăn; thực phẩm
違
Vi khác biệt; khác
気
Khí tinh thần; không khí
取
Thủ lấy; nhận

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật