Dịch nghĩa:
顔色が悪いよ。すぐにベッドに横になった方がいい。
Bạn trông có vẻ không khỏe. Nên nằm xuống ngay.
Từ vựng:
Hán tự:
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
色
Sắc
màu sắc
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược
方
Phương
hướng; người; lựa chọn