Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

電車でんしゃにテニスラケットを忘わすれてきた。
Tôi đã để quên vợt tennis trên tàu điện.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

電車
でんしゃ
tàu điện
テニス
quần vợt
ラケット
vợt
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)

Hán tự:

電
Điện điện
車
Xa xe
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật