Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

雪ゆきがなければ、その山やまに登のぼることができるのだが。
Nếu không có tuyết, tôi đã có thể leo núi đó.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

雪
ゆき
tuyết; tuyết rơi
無い
ない
không tồn tại
其の
その
đó; cái đó
山
やま
núi; đồi
上る
のぼる
leo lên; đi lên; trèo
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

雪
Tuyết tuyết
山
Sơn núi
登
Đăng leo; trèo lên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật