Dịch nghĩa:
門はとても狭くてその車は通れません。
Cổng rất hẹp nên chiếc xe không thể đi qua.
Từ vựng:
Hán tự:
門
Môn
cổng
狭
Hiệp
hẹp
車
Xa
xe
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v