Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
鍵
かぎ
となる
問題
もんだい
は
何
なに
を
得
え
ることができるかではなく、
何
なに
を
失
うしな
わなければならないかである。
Vấn đề chính không phải là những gì ta có thể nhận được, mà là những gì ta phải mất.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
鍵
かぎ
chìa khóa
成る
なる
trở thành; đạt được
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
何
なん
gì
得る
える
nhận được
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
無い
ない
không tồn tại
失う
うしなう
mất
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
鍵
Kiện
chìa khóa
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
何
Hà
gì
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
失
Thất
mất; lỗi