Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
週
しゅう
に
何
なん
回
かい
そのサッカーチームは
練習
れんしゅう
するんですか。
Đội bóng đó tập luyện mấy lần một tuần?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
週
しゅう
tuần
何回
なんかい
bao nhiêu lần
其の
その
đó; cái đó
チーム
đội
練習
れんしゅう
luyện tập; tập luyện
為る
する
làm
Hán tự:
週
Chu
tuần
何
Hà
gì
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học