1. Thông tin cơ bản
- Từ: 週
- Cách đọc: しゅう
- Loại từ: Danh từ; hậu tố đơn vị đếm thời gian
- Ý nghĩa khái quát: Đơn vị thời gian “tuần” (chu kỳ 7 ngày)
- Sử dụng: rất phổ biến trong đời sống, văn bản hành chính, lịch trình
2. Ý nghĩa chính
Tuần; đơn vị tính thời gian. Dùng đơn lẻ (今週, 来週), làm hậu tố đếm (2週, 二週連続), hoặc trong cấu trúc tần suất (週に3回).
3. Phân biệt
- 週間(しゅうかん): nhấn mạnh “khoảng thời gian” kéo dài bao nhiêu tuần; 2週間 thường tự nhiên hơn 2週 trong văn nói.
- 週刊(しゅうかん): “hàng tuần (xuất bản)”, khác nghĩa hoàn toàn với 週 là đơn vị thời gian.
- 周(しゅう): chữ Hán khác, nghĩa “chu vi, vòng, lượt”; 一周 là “một vòng”, không phải “một tuần”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mốc thời gian: 今週(tuần này), 来週(tuần sau), 先週(tuần trước).
- Tần suất: 週に三回(mỗi tuần 3 lần), 毎週(hàng tuần).
- Biểu thức cố định: 週明け(đầu tuần), 週末(cuối tuần), 週内(trong tuần), 週休二日制(chế độ nghỉ 2 ngày/tuần).
- Văn viết trang trọng ưa dùng số + 週 trong các biểu ngữ như 二週連続, 第三週.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 週間 |
Liên quan |
Trong vòng X tuần |
Nhấn mạnh độ dài; 2週間自然 hơn 2週 trong hội thoại. |
| 週刊 |
Khác nghĩa |
Xuất bản hàng tuần |
Dùng với 〜誌, 〜連載; không phải đơn vị thời gian. |
| ウィーク |
Vay mượn |
Tuần |
Thường trong tên sự kiện: ゴールデンウィーク. |
| 日 / 月 |
Khái niệm liên quan |
Ngày / Tháng |
Đơn vị thời gian khác cấp. |
| 周 |
Dễ nhầm |
Chu vi, vòng |
一周 = một vòng; khác với 一週間. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 週: 辶 (bước đi) + 周 (chu, vòng quanh) → “đi một vòng” → chu kỳ một tuần.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp, 1週間 nghe tự nhiên hơn 1週 khi nói về khoảng thời gian. Tuy vậy, trong tiêu đề, lịch công việc hoặc biểu thức cố định, số + 週 rất hay gặp: 第二週、二週連続、週平均など. Cũng lưu ý các tổ hợp thời gian giàu sắc thái như 週明け(đầu tuần, thường ám chỉ thứ Hai)hoặc 週内(trong tuần này).
8. Câu ví dụ
- 今週は雨の日が多い。
Tuần này có nhiều ngày mưa.
- 来週の会議は水曜日に変更になった。
Cuộc họp tuần sau được dời sang thứ Tư.
- 週に三回ジムに通っている。
Tôi đi phòng gym ba lần mỗi tuần.
- 先週は実家に帰省した。
Tuần trước tôi đã về nhà bố mẹ.
- 毎週金曜日は早く帰ることにしている。
Mỗi tuần vào thứ Sáu tôi cố gắng về sớm.
- 二週連続で雨が降った。
Đã mưa suốt hai tuần liên tiếp.
- 週明けにご連絡いたします。
Tôi sẽ liên lạc vào đầu tuần.
- 来月は第一週に出張が入っている。
Tháng tới tôi có công tác vào tuần thứ nhất.
- 週休二日制を導入した。
Chúng tôi đã áp dụng chế độ nghỉ hai ngày mỗi tuần.
- この作業は一週ほどで終わる見込みだ。
Công việc này dự kiến sẽ xong trong khoảng một tuần.