1. Thông tin cơ bản
- Từ: 何回
- Cách đọc: なんかい
- Loại từ: Từ nghi vấn; danh từ phụ thuộc (đi với số lần)
- Nghĩa khái quát: mấy lần, bao nhiêu lần; trong khẳng định: nhiều lần (何回も), vài lần (何回か)
- Collocation: 何回目, 何回も, 何回か, 何回でも, 何回にわたって
2. Ý nghĩa chính
- Hỏi số lần thực hiện hành động: 何回行きましたか。
- Biểu thị tần suất:
- 何回も: rất nhiều lần
- 何回か: vài lần, không xác định
- 何回でも: bao nhiêu lần cũng được
- 何回目: lần thứ mấy
3. Phân biệt
- 何回 vs 何度: Cả hai đều là “mấy lần”. 何度 dùng rộng hơn (cả nhiệt độ), mang sắc thái tự nhiên trong hội thoại; 何回 nhấn vào số lần rời rạc, rõ ràng.
- 回 vs 度: Là đơn vị đếm “lần”. 度 trang trọng hơn chút, dùng nhiều trong thành ngữ (何度でも, 度々).
- 何回目: hỏi thứ tự lần (lần thứ mấy), khác với 何回 chỉ số lượng lần.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hay gặp:
- 何回+V(行く/見る/聞く)
- 何回目のN(挑戦、来日、更新)
- 何回もV:lặp lại nhiều lần; 何回かV:vài lần
- 何回でもV:không giới hạn số lần
- Ngữ cảnh: hội thoại đời thường, email công việc, hướng dẫn kỹ thuật (thử lại bao nhiêu lần).
- Lịch sự: thêm ですか/ます để hỏi trang trọng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 何度 |
Đồng nghĩa gần |
Mấy lần; nhiệt độ bao nhiêu độ |
Phổ biến, tự nhiên trong hội thoại |
| 回数 |
Liên quan |
Số lần |
Danh từ thuần tính kỹ thuật/thống kê |
| 何回目 |
Liên quan |
Lần thứ mấy |
Hỏi thứ tự, không phải số lượng đơn thuần |
| 何遍(なんべん) |
Đồng nghĩa khẩu ngữ |
Mấy lần |
Thân mật, vùng Kansai hay dùng |
| 度々(たびたび) |
Liên quan (trạng từ) |
Nhiều lần |
Trang trọng hơn 少し |
| 一回/二回… |
Liên quan |
Một lần/hai lần… |
Cách đếm cụ thể |
| 頻度 |
Liên quan |
Tần suất |
Thuật ngữ chung về mức độ lặp lại |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 何: “bao nhiêu/cái gì”.
- 回: “lần, vòng”.
- Kết hợp: hỏi số lần thực hiện hành động.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong hội thoại, 何回と聞く thay cho 何回ですか cũng tự nhiên khi theo sau bởi lời giải thích. Với phủ định, “何回も〜ない” biểu thị “không nhiều lần” (vd: 何回も行ったことはない). Khi nhấn mạnh sự bực bội vì lặp lại, 何回も何回も là cách nói mạnh nhưng thân mật.
8. Câu ví dụ
- 何回日本へ行ったことがありますか。
Bạn đã từng đi Nhật bao nhiêu lần?
- この質問は何回聞いても難しい。
Câu hỏi này dù hỏi bao nhiêu lần cũng khó.
- 彼女に何回も連絡したが、返事がない。
Tôi đã liên lạc nhiều lần với cô ấy nhưng không có hồi âm.
- それは何回目の挑戦ですか。
Đó là lần thử thách thứ mấy?
- 手順を何回か繰り返して慣れてください。
Hãy lặp lại quy trình vài lần để quen.
- この映画は何回見ても飽きない。
Bộ phim này xem bao nhiêu lần cũng không chán.
- パスワードを何回も間違えるとロックされます。
Nếu nhập sai mật khẩu nhiều lần sẽ bị khóa.
- 会議は何回にわたって行われた。
Cuộc họp được tổ chức qua nhiều lần.
- 失敗しても何回でもやり直せる。
Dù thất bại cũng có thể làm lại bao nhiêu lần.
- これは何回説明しても理解してもらえない。
Việc này dù giải thích bao nhiêu lần cũng không được hiểu.