Dịch nghĩa:
赤い光は危険信号としてよく用いられる。
Ánh sáng đỏ thường được sử dụng như một tín hiệu nguy hiểm.
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén
信
Tín
niềm tin; sự thật
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi
用
Dụng
sử dụng; công việc