Dịch nghĩa:
賢い買い物は綿密な計画を必要とする。
Một lựa chọn mua sắm khôn ngoan đòi hỏi kế hoạch tỉ mỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
綿
Miên
bông
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính