Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

貧まずしい人ひととはほんのわずかしか持もっていない人ひとではなく欲よくのありすぎる人ひとである。
Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~すぎる (〜sugiru)

Biểu thị rằng điều gì đó là quá mức hoặc quá đà; 'quá nhiều', 'quá', 'quá mức'.
JLPT N4

Từ vựng:

貧しい
まずしい
nghèo; túng thiếu
人
ひと
người; ai đó
本の
ほんの
chỉ là; chỉ; một chút
僅か
わずか
một chút; một vài; nhỏ; nhẹ; không đáng kể; hẹp (biên độ)
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
無い
ない
không tồn tại
欲
よく
tham lam
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

貧
Bần nghèo; nghèo khó
人
Nhân người
持
Trì cầm; giữ
欲
Dục khao khát; tham lam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật