Dịch nghĩa:
調査の後で2、3の重要な事実が明るみにでた。
Sau cuộc điều tra, một vài sự thật quan trọng đã được phơi bày.
Từ vựng:
Hán tự:
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
査
Tra
điều tra
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
重
Trọng
nặng; quan trọng
要
Yêu
cần; điểm chính
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
明
Minh
sáng; ánh sáng