Dịch nghĩa:
誰が最初にその問題を取り上げるのだろうか。
Ai sẽ là người đầu tiên nêu vấn đề đó?
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
取
Thủ
lấy; nhận
上
Thượng
trên