Dịch nghĩa:

Ngôn ngữ thay đổi theo thời đại.

Hán tự:

Ngôn nói; từ
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Thời thời gian; giờ
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
Hóa thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa