Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
言
い
うまでもないことだが、
健康
けんこう
の
方
ほう
が
富
とみ
より
大事
だいじ
だ。
Không cần phải nói, sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
健康
けんこう
sức khỏe
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
富
とみ
giàu có; tài sản
大事
だいじ
quan trọng; nghiêm trọng
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
富
Phú
giàu có; làm giàu; phong phú
大
Đại
lớn; to
事
Sự
sự việc; lý do