Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
触
ふ
れないでそのままにしておきなさい。
Đừng chạm vào, để nguyên như vậy.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
触れる
ふれる
chạm; cảm nhận
為る
する
làm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột