Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

親友しんゆうになるのに、期間きかんは関係かんけいないと思おもう。
Thời gian không quan trọng để trở thành bạn thân.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

親友
しんゆう
bạn thân; bạn chí cốt; bạn bè; bạn thân thiết
成る
なる
trở thành; đạt được
期間
きかん
thời kỳ; kỳ hạn; khoảng thời gian
関係
かんけい
quan hệ; mối quan hệ; kết nối
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

親
Thân cha mẹ; thân mật
友
Hữu bạn bè
期
Kỳ kỳ hạn; thời gian
間
Gian khoảng cách; không gian
関
Quan kết nối; cổng; liên quan
係
Hệ người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật