Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

親おやの親切しんせつに対たいして、どんなに感謝かんしゃしてもしすぎることはない。
Không bao giờ có thể quá cảm ơn sự tốt bụng của cha mẹ.

Ngữ pháp:

~に対して (~ni taishite)

Biểu thị mục tiêu hoặc sự tương phản; 'hướng tới', 'chống lại', 'trái ngược với', 'đáp lại'.
JLPT N3

どんなに~ても (donna ni ~ temo)

Diễn tả 'dù có bao nhiêu' hoặc 'ngay cả khi'; nhấn mạnh mức độ của một tình huống.
JLPT N3

~すぎる (〜sugiru)

Biểu thị rằng điều gì đó là quá mức hoặc quá đà; 'quá nhiều', 'quá', 'quá mức'.
JLPT N4

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

親
おや
cha mẹ; mẹ và cha
親切
しんせつ
tử tế; nhẹ nhàng; chu đáo; hào phóng; thân thiện; tốt bụng
対する
たいする
đối mặt
どんな
loại gì; kiểu gì
感謝
かんしゃ
cảm ơn; biết ơn
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

親
Thân cha mẹ; thân mật
切
Thiết cắt; sắc bén
対
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
感
Cảm cảm xúc; cảm giác
謝
Tạ xin lỗi; cảm ơn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật