Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

若わかいとき、もっと勉強べんきょうしておけばよかったのになあ。
Giá như tôi đã học hành nhiều hơn khi còn trẻ.

Ngữ pháp:

~ばよかった (〜ba yokatta)

Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3

~ば~のに (〜ba 〜noni)

Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3

Từ vựng:

若い
わかい
trẻ
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
勉強
べんきょう
học tập
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

若
Nhược trẻ; nếu
勉
Miễn nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật